嘗寇 cháng kòu · thường khấu Hán Việt: thường khấu · Pinyin: cháng kòu Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 寇 (khấu)Pinyincháng kòuHán Việtthường khấuCấu tạo嘗 + 寇 · thường + khấu nghĩa thành phần: thường + khấu