嘗炷 cháng zhù · thường chú Hán Việt: thường chú · Pinyin: cháng zhù Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 炷 (chú)Pinyincháng zhùHán Việtthường chúCấu tạo嘗 + 炷 · thường + chú nghĩa thành phần: thường + chú