嘗遍 cháng biàn · thường biến Hán Việt: thường biến · Pinyin: cháng biàn Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 遍 (biến)Pinyincháng biànHán Việtthường biếnCấu tạo嘗 + 遍 · thường + biến nghĩa thành phần: thường + biến