嘗酎 cháng zhòu · thường trữu Hán Việt: thường trữu · Pinyin: cháng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 酎 (trữu)Pinyincháng zhòuHán Việtthường trữuCấu tạo嘗 + 酎 · thường + trữu nghĩa thành phần: thường + trữu