嘗駒 cháng jū · thường câu Hán Việt: thường câu · Pinyin: cháng jū Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 駒 (câu)Pinyincháng jūHán Việtthường câuCấu tạo嘗 + 駒 · thường + câu nghĩa thành phần: thường + câu