噓聲

xū shēng hư thanh

Hán Việt: hư thanh · Pinyin: xū shēng

Tổng quan

tiếng xuỵt | xuỵt (như biểu hiện không hài lòng)

Cấu tạo: (hư) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng xuỵt | xuỵt (như biểu hiện không hài lòng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示鄙斥或不滿的聲音。如:「噓聲滿場」。

Eng

  • CC-CEDICT hissing sound|to hiss (as a sign of displeasure)
  • Cihui hissing sound; to hiss (as a sign of displeasure)