嘟嘟聲

Tổng quan

tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ), (âm nhạc) thổi (kèn), bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)

Cấu tạo: + + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ), (âm nhạc) thổi (kèn), bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)

Eng

  • Cihui 嘟嘟聲 ūdūshēng n. beep; blare; toot