嘟嘟声

ĐÔ ĐÔ THANH

Hán Việt: ĐÔ ĐÔ THANH

Tổng quan

tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ), (âm nhạc) thổi (kèn), bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)

Cấu tạo: 嘟 + 嘟 + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng bíp
  • Biên soạn beep; blare; toot

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toot

Eng

  • Cihui 嘟嘟聲 ūdūshēng n. beep; blare; toot

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘟嘟响 · 嘟嘟车 · 嘟嘟哝哝 · 嘟嘟 · 嘟嘟地发出 · 嘟嘟鸟 · 嘟嘟囔囔