嘣嘣

bēng bēngBĂNG BĂNG

Hán Việt: BĂNG BĂNG · Pinyin: bēng bēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 嘣 + 嘣

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thình thịch
  • Biên soạn 嘣嘣 engbeng on. sound of heart-beat

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui 嘣嘣 engbeng on. sound of heart-beat
  • Tần suất từ 嘣嘣 engbeng on. sound of heart-beat

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘣嘣车