嘣
Pinyin: bēng
Tổng quan
(tượng thanh) thụp bùm đoàng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bēng |
|---|---|
| Quảng Đông | bang1 |
| Chú âm | ㄅㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pong |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘣 形容跳动或爆裂的声音 嘣 表示程度,相当于很” 嘣 bōng 象声词东西跳动或爆裂声. 嘣bēng 1.象声词。 2.指枪毙。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) thump|boom|bang
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư