嘬嘬 toát toát Hán Việt: toát toát Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 吃得很快並發出聲音。漢.揚雄《太玄經.卷五.翕》:「次三,翕食嘬嘬。」 Cấu tạo: 嘬 (toát) + 嘬 (toát)Hán Việttoát toátTừ loạitrạngCấu tạo嘬 + 嘬 · toát + toát nghĩa thành phần: toát + toát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn nhanhTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吃得很快並發出聲音。漢.揚雄《太玄經.卷五.翕》:「次三,翕食嘬嘬。」 Từ liên quan Gần nghĩa嘬兵 · 嘬1. · 嘬2. · 嘬瘪子 · 嘬癟子 · 嘬噆 · 嘬嚃 · 嘬不住