嘬嘬 toát toát Hán Việt: toát toát Tổng quan Cấu tạo: 嘬 (toát) + 嘬 (toát)Hán Việttoát toátCấu tạo嘬 + 嘬 · toát + toát nghĩa thành phần: toát + toát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吃得很快並發出聲音。漢.揚雄《太玄經.卷五.翕》:「次三,翕食嘬嘬。」