嘮嘮

lào lào lao lao

Hán Việt: lao lao · Pinyin: lào lào

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵雜喧擾的樣子。唐.貫休〈四皓圖〉詩:「何人圖四皓,如語話嘮嘮。」

Eng

  • Cihui 嘮嘮 àolao r.f. <topo.> chat; jaw||►See also láolao