嘯2. Tổng quan [hvdtd] uýt gió — Hát nghêu ngao, kéo dài giọng ra Cấu tạo: 啸 (khiếu) + 2 + .Cấu tạo啸 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác uýt gió — Hát nghêu ngao, kéo dài giọng ra