嘲訕

trào san

Hán Việt: trào san

Tổng quan

Cấu tạo: (trào) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑。宋.陸游〈遊圜覺乾明祥符三院至暮〉詩:「日斜僕夫已整駕,顧景欲駐愁嘲訕。」

Eng

  • Cihui 嘲訕 háoshàn v. deride; sneer at; mock; scoff