嘲詼

trào khôi

Hán Việt: trào khôi

Tổng quan

Cấu tạo: (trào) + (khôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲謔。宋.蘇軾〈祈雪霧豬泉出城馬上作贈舒堯文〉詩:「願君發豪句,嘲詼破天慳。」

Eng

  • Cihui 嘲詼 háohuī v. joke; jest