嘵咋 xiāo zǎ · hiêu trách Hán Việt: hiêu trách · Pinyin: xiāo zǎ Tổng quan Cấu tạo: 嘵 (hiêu) + 咋 (trách)Pinyinxiāo zǎHán Việthiêu tráchCấu tạo嘵 + 咋 · hiêu + trách nghĩa thành phần: hiêu + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恐嚇。宋.歐陽修〈南獠〉詩:「嘵咋計不出,還出招安辭。」