嘶聲
tê thanh
Hán Việt: tê thanh · Pinyin: sī shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬鳴聲。唐.鄭蕡〈天驥呈材〉詩:「噴勒金鈴響,追風汗血生。酒亭留去跡,吳坂認嘶聲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马鸣声; 犹言声音沙哑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.马鸣声。 2.犹言声音沙哑。
Hán Việt: tê thanh · Pinyin: sī shēng