嘶風 sī fēng · tê phong Hán Việt: tê phong · Pinyin: sī fēng Tổng quan Cấu tạo: 嘶 (tê) + 風 (phong)Pinyinsī fēngHán Việttê phongCấu tạo嘶 + 風 · tê + phong nghĩa thành phần: tê + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (马)迎风嘶叫。形容马势雄猛。Tân Hoa Tự Điển 1.(马)迎风嘶叫。形容马势雄猛。