嘹嘹 liáo liáo·liệu liệu Hán Việt: liệu liệu · Pinyin: liáo liáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。虫鸟鸣叫声。 Cấu tạo: 嘹 (liệu) + 嘹 (liệu)Pinyinliáo liáoHán Việtliệu liệuCấu tạo嘹 + 嘹 · liệu + liệu nghĩa thành phần: liệu + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。虫鸟鸣叫声。 Từ liên quan Gần nghĩa嘹𠺒 · 嘹亮 · 嘹喨 · 嘹嘹呖呖 · 嘹乱 · 嘹亂 · 嘹呖 · 嘹唳