嘻嘻
hi hi
Hán Việt: hi hi · Pinyin: xī xī
Tổng quan
hì hì | vui vẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui hì hì | vui vẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欢笑貌;喜悦貌; 象声词。笑声; 象声词。叹气声; 象声词。鸟鸣声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欢笑貌;喜悦貌。 2.象声词。笑声。 3.象声词。叹气声。 4.象声词。鸟鸣声。
Eng
- CC-CEDICT hee hee|happy
- Cihui hee hee; happy