噁吸 ě xī·ác hấp Hán Việt: ác hấp · Pinyin: ě xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容时间的短促。 Cấu tạo: 恶 (ác) + 吸 (hấp)Pinyině xīHán Việtác hấpCấu tạo恶 + 吸 · ác + hấp nghĩa thành phần: ác + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容时间的短促。 Từ liên quan Gần nghĩa吸上 · 吸住 · 吸入 · 吸出 · 吸力 · 吸取 · 吸受 · 吸口