恶吸 ě xī · ác hấp Hán Việt: ác hấp · Pinyin: ě xī Tổng quan Cấu tạo: 恶 (ác) + 吸 (hấp)Pinyině xīHán Việtác hấpCấu tạo恶 + 吸 · ác + hấp nghĩa thành phần: ác + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容时间的短促。Tân Hoa Tự Điển 1.形容时间的短促。