噁旦 ě dàn·ác đán Hán Việt: ác đán · Pinyin: ě dàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呼叫以报晓。 Cấu tạo: 恶 (ác) + 旦 (đán)Pinyině dànHán Việtác đánCấu tạo恶 + 旦 · ác + đán nghĩa thành phần: ác + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呼叫以报晓。 Từ liên quan Gần nghĩa𫫇嗪 · 噁噁 · 恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作