恶旦 ě dàn · ác đán Hán Việt: ác đán · Pinyin: ě dàn Tổng quan Cấu tạo: 恶 (ác) + 旦 (đán)Pinyině dànHán Việtác đánCấu tạo恶 + 旦 · ác + đán nghĩa thành phần: ác + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼叫以报晓。Tân Hoa Tự Điển 1.呼叫以报晓。