噏噏 xī xī · hấp hấp Hán Việt: hấp hấp · Pinyin: xī xī Tổng quan Cấu tạo: 噏 (hấp) + 噏 (hấp)Pinyinxī xīHán Việthấp hấpCấu tạo噏 + 噏 · hấp + hấp nghĩa thành phần: hấp + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容众口附合。Tân Hoa Tự Điển 1.形容众口附合。