噒噒 lián lián · liên liên Hán Việt: liên liên · Pinyin: lián lián Tổng quan Cấu tạo: 噒 (liên) + 噒 (liên)Pinyinlián liánHán Việtliên liênCấu tạo噒 + 噒 · liên + liên nghĩa thành phần: liên + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。