噓噓
hư hư
Hán Việt: hư hư · Pinyin: xū xū
Tổng quan
đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云雾涌出貌; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云雾涌出貌。 2.象声词。
Eng
- CC-CEDICT to pee pee (kiddie or feminine slang)
- Cihui to pee pee (kiddie or feminine slang)