噓噓

xū xūhư hư

Hán Việt: hư hư · Pinyin: xū xū

Tổng quan

đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云雾涌出貌。 2.象声词。

Cấu tạo: 噓 (hư) + 噓 (hư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tè
  • Google Alex v6 tiếng xuỵt
  • Tần suất từ đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
  • Biên soạn 噓噓 xūxū on. hissing sound

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云雾涌出貌。 2.象声词。

Eng

  • Cihui to pee pee (kiddie or feminine slang)
  • Tần suất từ 噓噓 xūxū on. hissing sound

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘘唏 · 噓聲 · 嘘骂 · 噓唏 · 噓幻子 · 嘘枯吹生 · 嘘寒问暖 · 嘘嘘地响