噔噔

dēng dēng

Pinyin: dēng dēng

Tổng quan

(từ tượng thanh) thụp | thịch

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) thụp | thịch

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) thump|thud
  • Cihui (onom.) thump; thud