噤冻 cấm đống Hán Việt: cấm đống Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 冻 (đống)Hán Việtcấm đốngCấu tạo噤 + 冻 · cấm + đống nghĩa thành phần: cấm + đống