噤娄 cấm lâu Hán Việt: cấm lâu Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 娄 (lâu)Hán Việtcấm lâuCấu tạo噤 + 娄 · cấm + lâu nghĩa thành phần: cấm + lâu