噤頤

jìn yí cấm di

Hán Việt: cấm di · Pinyin: jìn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微动其颊。谓细语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微动其颊。谓细语。