噤𬹼

jìn xiè cấm giới

Hán Việt: cấm giới · Pinyin: jìn xiè

Tổng quan

ăng nghiến chặt giận giữ. cấm giới cấm giới ☆Răng nghiến chặt giận giữ.

Cấu tạo: (cấm) + 𬹼 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăng nghiến chặt giận giữ. cấm giới cấm giới ☆Răng nghiến chặt giận giữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 切齒含怒的樣子。《北史.卷五三.彭樂傳》:「舉刀將下者三,噤齘良久,乃止。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切齿怒恨貌; 闭口不言; 毛发森森竖立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切齿怒恨貌。 2.闭口不言。 3.毛发森森竖立貌。