噤齘

jìn xiècấm giới

Hán Việt: cấm giới · Pinyin: jìn xiè

Tổng quan

Răng nghiến chặt giận giữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.切齿怒恨貌。 2.闭口不言。 3.毛发森森竖立貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

切齒含怒的樣子。《北史.卷五三.彭樂傳》:「舉刀將下者三,噤齘良久,乃止。」

Cấu tạo: 噤 (cấm) + 𬹼 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận nghiến răng
  • Tần suất từ Răng nghiến chặt giận giữ.; ăng nghiến chặt giận giữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 切齒含怒的樣子。《北史.卷五三.彭樂傳》:「舉刀將下者三,噤齘良久,乃止。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.切齿怒恨貌。 2.闭口不言。 3.毛发森森竖立貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

噤口 · 噤声 · 噤害 · 噤戰 · 噤口痢 · 噤声令 · 噤若寒蝉 · 噤凍