噤𬹼

jìn xiè cấm giới

Hán Việt: cấm giới · Pinyin: jìn xiè

Tổng quan

ăng nghiến chặt giận giữ. cấm giới cấm giới ☆Răng nghiến chặt giận giữ.

Cấu tạo: (cấm) + 𬹼 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăng nghiến chặt giận giữ. cấm giới cấm giới ☆Răng nghiến chặt giận giữ.