器愛 qì ài · khí ái Hán Việt: khí ái · Pinyin: qì ài Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 愛 (ái)Pinyinqì àiHán Việtkhí áiCấu tạo器 + 愛 · khí + ái nghĩa thành phần: khí + ái