器車 qì chē · khí xa Hán Việt: khí xa · Pinyin: qì chē Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 車 (xa)Pinyinqì chēHán Việtkhí xaCấu tạo器 + 車 · khí + xa nghĩa thành phần: khí + xa