器車

qì chē khí xa

Hán Việt: khí xa · Pinyin: qì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓器与车。器,指银瓮丹甑之类;车,指山车垂钩之类。古代认为是盛世出现的祥瑞之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓器与车。器,指银瓮丹甑之类;车,指山车垂钩之类。古代认为是盛世出现的祥瑞之物。