器飾

qì shì khí sức

Hán Việt: khí sức · Pinyin: qì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器具的装饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器具的装饰物。