噩噩
ngạc ngạc
Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è
Tổng quan
Ngạc ngạc: nghiêm túc
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngạc ngạc: nghiêm túc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴肅端直的樣子。揚雄《法言.問神》:「虞夏之書渾渾爾,商書灝灝爾,周書噩噩爾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严肃切直; 犹谔谔。正言谏诤貌; 古朴;淳朴; 肥腴貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严肃切直。 2.犹谔谔。正言谏诤貌。 3.古朴;淳朴。 4.肥腴貌。