噩噩

è èngạc ngạc

Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è

Tổng quan

nghiêm túc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严肃切直。 2.犹谔谔。正言谏诤貌。 3.古朴; 淳朴。 4.肥腴貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嚴肅端直的樣子。揚雄《法言.問神》:「虞夏之書渾渾爾,商書灝灝爾,周書噩噩爾。」

Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 噩 (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngạc ngạc: nghiêm túc
  • Tần suất từ nghiêm túc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴肅端直的樣子。揚雄《法言.問神》:「虞夏之書渾渾爾,商書灝灝爾,周書噩噩爾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃切直。 2.犹谔谔。正言谏诤貌。 3.古朴; 淳朴。 4.肥腴貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

噩梦 · 噩耗 · 噩运 · 噩噩浑浑 · 噩噩渾渾 · 噩兆 · 噩厉 · 噩厲