噩噩渾渾 è è hún hún · ngạc ngạc hồn hồn Hán Việt: ngạc ngạc hồn hồn · Pinyin: è è hún hún Tổng quan Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 噩 (ngạc) + 渾 (hồn) + 渾 (hồn)Pinyinè è hún húnHán Việtngạc ngạc hồn hồnCấu tạo噩 + 噩 + 渾 + 渾 · ngạc + ngạc + hồn + hồn nghĩa thành phần: ngạc + ngạc + hồn + hồn