噪欢 zào huān · táo hoan Hán Việt: táo hoan · Pinyin: zào huān Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 欢 (hoan)Pinyinzào huānHán Việttáo hoanCấu tạo噪 + 欢 · táo + hoan nghĩa thành phần: táo + hoan