噫噫

yī yī y y

Hán Việt: y y · Pinyin: yī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 答应声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.答应声。