噫1.

Tổng quan

Tiếng dùng để chuyển tiếp lời nói — Dùng như chữ Ức 抑 — Xem Ý, Y

Cấu tạo: 噫 (y) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng dùng để chuyển tiếp lời nói — Dùng như chữ Ức 抑 — Xem Ý, Y