噭咷

khiếu đào

Hán Việt: khiếu đào

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.小兒哭泣不止。《說文解字.咷字》清.段玉裁.注:「咷,楚謂兒泣不止曰噭咷。」 2.聲音清脆悠揚。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「歌者先居射室,望見延壽車,噭咷楚歌。」也作「噭誂」。