噭诰 jiào gào · khiếu cáo Hán Việt: khiếu cáo · Pinyin: jiào gào Tổng quan Cấu tạo: 噭 (khiếu) + 诰 (cáo)Pinyinjiào gàoHán Việtkhiếu cáoCấu tạo噭 + 诰 · khiếu + cáo nghĩa thành phần: khiếu + cáo