噱噱 jué jué · cược cược Hán Việt: cược cược · Pinyin: jué jué Tổng quan Cấu tạo: 噱 (cược) + 噱 (cược)Pinyinjué juéHán Việtcược cượcCấu tạo噱 + 噱 · cược + cược nghĩa thành phần: cược + cược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嘻嘻。笑声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘻嘻。笑声。