噲噲

kuài kuài khoái khoái

Hán Việt: khoái khoái · Pinyin: kuài kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khoái khoái: rộng rãi sáng sủa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬廣明亮的樣子。《詩經.小雅.斯干》:「殖殖其庭,有覺其楹。噲噲其正,噦噦其冥。」