噲噲

kuài kuàikhoái khoái

Hán Việt: khoái khoái · Pinyin: kuài kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宽敞明亮貌。哙,通"快"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寬廣明亮的樣子。《詩經.小雅.斯干》:「殖殖其庭,有覺其楹。噲噲其正,噦噦其冥。」

Cấu tạo: 噲 (khoái) + 噲 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khoái khoái: rộng rãi sáng sủa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬廣明亮的樣子。《詩經.小雅.斯干》:「殖殖其庭,有覺其楹。噲噲其正,噦噦其冥。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

哙伍 · 哙息 · 哙等 · 噲伍 · 噲息 · 噲等