噶隆

gá lóngcát long

Hán Việt: cát long · Pinyin: gá lóng

Tổng quan

quan chức chính phủ Tây Tạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即噶布伦。详"噶布伦"。

Cấu tạo: 噶 (cát) + 隆 (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 噶布倫
  • Cihui 噶布伦
  • Tần suất từ quan chức chính phủ Tây Tạng , giống như 噶布倫, 噶布伦

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即噶布伦。详"噶布伦"。

Eng

  • Cihui Tibetan government official; same as 噶布倫; 噶布伦
  • Tần suất từ Tibetan government official; same as 噶布倫, 噶布伦

Từ liên quan

Gần nghĩa

噶伦 · 噶厦 · 噶喇 · 噶嗒 · 噶嘣 · 噶噶 · 噶尔 · 噶拉