噹噹
đương đương
Hán Việt: đương đương · Pinyin: dāng dāng
Tổng quan
(từ tượng thanh) đing đông
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) đing đông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鐘聲。《紅樓夢》第五一回:「只聽外間房中十錦隔上的自鳴鐘噹噹的兩聲。外間值宿的老嬤嬤嗽了兩聲,因說道:『姑娘們睡罷,明兒再說罷。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到当铺当东西。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) ding dong
- CC-CEDICT Dangdang (online retailer)
- CC-CEDICT to pawn
- Cihui (onom.) ding dong