嚅嚅
nhu nhu
Hán Việt: nhu nhu · Pinyin: rú rú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私语貌; 言语吞吐貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私语貌。 2.言语吞吐貌。
Eng
- Cihui 嚅嚅 rúrú r.f. hem and haw; mutter and mumble
Hán Việt: nhu nhu · Pinyin: rú rú