嚇嚇

hách hách

Hán Việt: hách hách

Tổng quan

dọa dọa

Cấu tạo: (hách) + (hách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dọa dọa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容笑聲。如:「他不停的嚇嚇大笑。」

Eng

  • Cihui 嚇嚇 xiàxià on. <wr.> ha! ha! (sound of laughter)