嚇聲 hè shēng · hách thanh Hán Việt: hách thanh · Pinyin: hè shēng Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 聲 (thanh)Pinyinhè shēngHán Việthách thanhCấu tạo嚇 + 聲 · hách + thanh nghĩa thành phần: hách + thanh