嚓嚓

cā cā

Pinyin: cā cā

Tổng quan

(tượng thanh) âm thanh cào | xé vải | tiếng lốp xe rít

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng thanh) âm thanh cào | xé vải | tiếng lốp xe rít

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) scraping sound|ripping of fabric|screeching of tires
  • Cihui (onom.) scraping sound; ripping of fabric; screeching of tires