嚓
Pinyin: chā
Tổng quan
(tượng thanh) âm thanh cào xé vải tiếng lốp xe rít (tượng thanh) dùng trong 喀嚓[ka1 cha1] và 啪嚓[pa1 cha1] cách đọc ở Đài Loan: [ca1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chā |
|---|---|
| Quảng Đông | caat3 |
| Mân Nam | tshia̍k |
| Chú âm | ㄔㄚˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chret |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚓 物体与物体相擦而过时发出的一种声响 嚓chā ⒈ 嚓cā 1.象声词。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) scraping sound|ripping of fabric|screeching of tires
- CC-CEDICT (onom.) used in 喀嚓[ka1 cha1] and 啪嚓[pa1 cha1]|Taiwan pr. [ca1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư